Tổng quan hiệu suất doanh thu (CEO/CFO)
VuaNem Forecasting Pipeline
2026-07-29 11:09
Phương pháp tính (kỹ thuật)
Tổng hợp bán hàng theo kỳ (MTD/QTD/YTD), so sánh với mục tiêu và dự báo đã chia tỷ lệ. Tính % chênh lệch và khoảng cách tuyệt đối. Hiển thị xu hướng so với hiệu suất năm trước.
Dữ liệu bán hàng→Mục tiêu→MTD/QTD/YTD→So MT & cùng kỳ LY
Chỉ số chính (KPI)
MTD 2026-07 đạt MT
91.0%
0.58 tỷ / 0.64 tỷ
QTD 2026-Q3 đạt MT
91.0%
0.58 tỷ / 0.64 tỷ · MT phủ 1/1 tháng
YTD đạt MT
—
3.76 tỷ / 0.64 tỷ · MT phủ 1/7 tháng — chưa so sánh được
Trạng thái tháng
Chậm tiến độ ⚠️
Dự kiến 0.58 tỷ (91.0% MT)
Chi tiết theo nhóm hàng
| Nhóm hàng | MTD | Mục tiêu | Dự kiến cuối tháng | Cùng kỳ LY | Tăng trưởng | Trạng thái |
|---|
| Comfy | 0.27 tỷ | 0.35 tỷ | 0.27 tỷ | N/A | 5.8% (MoM) | Chậm tiến độ |
| Gummi | 0.32 tỷ | 0.29 tỷ | 0.32 tỷ | N/A | 5.3% (MoM) | Đúng tiến độ |
Bảng tổng hợp đầy đủ
| metric | period | current | target | last_year | pct_achieved | growth_pct | note |
|---|
| MTD | 2026-07 | 583110000.0 | 641130000.0 | | 91.0 | | Dự kiến cuối tháng 0.58 tỷ (91.0% MT); thiếu 0.06 tỷ |
| QTD | 2026-Q3 | 583110000.0 | 641130000.0 | | 91.0 | | Chưa có dữ liệu cùng quý LY |
| YTD | 2026 | 3759760000.0 | 641130000.0 | | | | Chưa có dữ liệu cùng kỳ LY; MT chỉ phủ 1/7 tháng đã qua |
| MTD kênh Ecom | 2026-07 | 209920000.0 | 246400000.0 | | 85.2 | | |
| QTD kênh Ecom | 2026-Q3 | 209920000.0 | 246400000.0 | | 85.2 | | |
| YTD kênh Ecom | 2026 | 1347510000.0 | 246400000.0 | | | | |
| MTD kênh Offline | 2026-07 | 234570000.0 | 256350000.0 | | 91.5 | | |
| QTD kênh Offline | 2026-Q3 | 234570000.0 | 256350000.0 | | 91.5 | | |
| YTD kênh Offline | 2026 | 1537860000.0 | 256350000.0 | | | | |
| MTD kênh Online | 2026-07 | 138620000.0 | 138380000.0 | | 100.2 | | |
| QTD kênh Online | 2026-Q3 | 138620000.0 | 138380000.0 | | 100.2 | | |
| YTD kênh Online | 2026 | 874390000.0 | 138380000.0 | | | | |
| MTD nhóm Comfy | 2026-07 | 266700000.0 | 348600000.0 | | 76.5 | | Tăng trưởng 5.8% (MoM); chậm tiến độ |
| MTD nhóm Gummi | 2026-07 | 316410000.0 | 292530000.0 | | 108.2 | | Tăng trưởng 5.3% (MoM); đúng tiến độ |
| Forecast accuracy | 2026-07 | | | | | | Kỳ dự báo chưa trùng kỳ thực tế |